pea tree
Định nghĩa
Danh từ: pea tree (cây đậu) là một loại cây thuộc chi Caragana, có lá kép lông chim chẵn, hoa thường màu vàng, và quả là dạng đậu dài hình tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu trong vườn nhà chúng tôi ra hoa vàng rực vào mỗi mùa xuân.)
- (Nông dân thường trồng cây đậu để ngăn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a pea tree": trồng một cây đậu.
- They decided to plant a pea tree along the fence for decoration. (Họ quyết định trồng một cây đậu dọc theo hàng rào để trang trí.)
- "pea tree pods": quả đậu của cây đậu.
- The pea tree pods contain several seeds that can be used for propagation. (Quả đậu của cây đậu chứa nhiều hạt giống có thể dùng để nhân giống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea shrub: cây bụi đậu, một tên gọi khác của .
- The pea shrub is a hardy plant that thrives in dry climates. (Cây bụi đậu là loại cây cứng cáp, phát triển tốt ở vùng khí hậu khô.)
- Caragana: chi thực vật chứa .
- Caragana species are commonly used in landscaping. (Các loài thuộc chi Caragana thường được dùng trong thiết kế cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- Caragana: tên khoa học của chi cây đậu.
- Siberian pea tree: cây đậu Siberia, một loài phổ biến trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a pea tree: phát triển thành một cây đậu.
- The seedling grew into a beautiful pea tree within a few years. (Cây con đã phát triển thành một cây đậu đẹp trong vài năm.)
Thành ngữ liên quan
- As hardy as a pea tree: cứng cáp như cây đậu (ám chỉ khả năng chịu đựng tốt).
- Despite the harsh winter, he remained as hardy as a pea tree. (Dù mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn cứng cáp như cây đậu.)